Bài 09 · Phần C - Bốn bước phân tích trong SPSS

SPSS: giao diện, nhập liệu, và chạy thống kê mô tả đầu tiên

Phần lớn lỗi SPSS của sinh viên không nằm ở phép tính, mà ở khâu khai báo và nhập liệu. Bài này chặn các lỗi đó trước khi bạn chạy Alpha.

≈ 9 phút đọc · 1 bài tập · Nối tiếp: Bài 10 - Cronbach's Alpha

Hai cửa sổ: cuốn sổ và trang bìa

Hãy hình dung một cuốn sổ ghi điểm. Các trang bên trong ghi số; trang bìa ghi "cột 1 là môn gì, điểm tính theo thang nào". SPSS cũng có đúng hai phần như vậy, chuyển qua lại bằng hai tab ở góc dưới bên trái.

Cửa sổMột dòng là gìBạn làm gì ở đây
Data ViewMột đáp viên. Mỗi cột là một biến quan sát.Xem và kiểm tra con số trong ô
Variable ViewMột biến (Y.1, Y.2, …). Mỗi cột là một thuộc tính của biến.Khai báo tên, loại, nhãn, mã hóa

Kết quả chạy phân tích hiện ở cửa sổ thứ ba: Output Viewer. Ba thứ, ba loại file: dữ liệu .sav, kết quả .spv, lệnh .sps.

Khai báo biến: cột nào thật sự làm sai kết quả

Variable View có khoảng mười cột. Bạn chỉ cần năm, và chúng không quan trọng như nhau.

CộtKhai báo cho Y.1Sai thì sao
NameY.1 - bắt đầu bằng chữ, không dấu cách, không dấu tiếng ViệtSPSS từ chối tên sai luật. Tên khó hiểu chỉ làm bạn rối.
TypeNumericLàm sai kết quả. Nếu là String (chữ), biến bị loại khỏi Alpha, EFA, hồi quy.
Label"YDM1 - Tôi có ý định mua sản phẩm mật ong này…"Chỉ là nhãn hiển thị. Không đổi phép tính.
Values1 = Hoàn toàn không đồng ý … 5 = Hoàn toàn đồng ýLàm đọc sai kết quả. Nhãn ngược chiều thì số vẫn đúng, nhưng bạn diễn giải ngược.
MeasureScale cho điểm Likert dùng tính trung bình; Nominal cho giới tínhẢnh hưởng biểu đồ và một số hộp thoại. Nên khai đúng, nhưng ít khi đổi con số.

Còn một cột ít người để ý nhưng nguy hiểm: Missing. Nếu bạn mã hóa ô trống bằng 99 mà không khai 99 ở cột Missing, SPSS coi 99 là một câu trả lời thật - trung bình Y.1 sẽ vọt lên vô lý.

Với bảng hỏi của bạn, đừng "để trống thật" một cách máy móc. Lựa chọn "Không đủ thông tin để đánh giá" phải được mã hóa thành một mã riêng (ví dụ 9) rồi khai 9 ở cột Missing - nếu để trống hết, bạn mất khả năng phân biệt "không có căn cứ" với "bỏ qua câu này". Chi tiết và cái bẫy của nhánh R2: bài 05, mục "Hai loại thiếu khác nhau".

Measure: khai Scale cho các câu Likert để SPSS cho chạy các phép tính - nhưng nhớ rằng về bản chất một câu Likert vẫn là thứ bậc (bài 03). Khai Scale là quy ước thao tác, không phải lời khẳng định về bản chất thang đo.

Câu chốt

Type và Missing làm sai con số. Values làm sai cách đọc. Name, Label, Measure chủ yếu để dễ nhìn. Khi thời gian ít, kiểm tra theo đúng thứ tự đó.

Đưa dữ liệu từ Excel vào và lưu lại

  1. Chuẩn bị file Excel Dòng 1 là tên biến (Y.1, Y.2…), từ dòng 2 mỗi dòng một đáp viên. Câu trả lời Likert phải là số 1–5, không phải chữ "Đồng ý". Google Forms xuất ra chữ thì mã hóa sang số trước, theo bảng mã của bạn.
  2. Mở trong SPSS File → Open → Data, chọn kiểu file Excel (ở bản mới có thể là File → Import Data → Excel). Tích ô Read variable names from the first row of data.
  3. Soát Variable View ngay Mở tab Variable View, nhìn cột Type. Biến nào hiện String nghĩa là trong cột Excel đó có ô chứa chữ. Quay lại sửa từ Excel, đừng sửa tay trong SPSS.
  4. Lưu .sav File → Save As, đặt tên có ngày, ví dụ ydm_lamsach_2026-11-05.sav. File Excel/CSV gốc tải từ Google Forms để riêng, không bao giờ sửa.

Nút Paste: biến cú nhấp chuột thành công thức

Mọi hộp thoại phân tích của SPSS đều có nút OK và nút Paste. OK chạy ngay rồi quên. Paste không chạy, mà ghi lệnh tương ứng sang cửa sổ Syntax Editor - giống chép lại công thức thay vì chỉ ghi kết quả. Bạn bôi đen lệnh rồi bấm nút tam giác xanh (Run) để chạy.

Vì sao đáng làm thêm một bước:

Chạy Frequencies đầu tiên

  1. Mở hộp thoại Analyze → Descriptive Statistics → Frequencies.
  2. Chọn biến Chuyển Y.1–Y.4 sang ô Variable(s). Giữ tích Display frequency tables.
  3. Bấm Paste, rồi Run Tập thói quen ngay từ phân tích đầu tiên.
  4. Đọc bảng tần suất Mỗi biến một bảng: mỗi mức 1–5 có bao nhiêu người (Frequency), chiếm bao nhiêu % (Valid Percent - tính trên số phiếu không thiếu).

Mục đích của lần chạy đầu không phải để viết vào Chương 4, mà để bắt lỗi nhập liệu. Thấy giá trị 0, 6 hay 55 trong thang 1–5 → có ô gõ sai. Thấy dòng Missing lớn bất thường → xem lại khâu xuất file. Thống kê mô tả để viết bài đã học ở bài 06.

Chưa có SPSS bản quyền?

PSPP miễn phí, mã nguồn mở, giao diện gần giống SPSS, có Data View/Variable View và Frequencies - hợp để luyện tay. JASP miễn phí, output dễ đọc, mạnh ở hồi quy và EFA, nhưng menu khác SPSS. Cả hai mở được file .sav. Nếu chạy phần mềm nào cho khóa luận, ghi rõ tên và phiên bản đó ở Chương 3.

Kiểm tra trí nhớ

Cột nào trong Variable View, nếu khai sai, làm con số tính ra sai?
Mã thiếu như 99 không khai ở Missing sẽ được tính như câu trả lời thật, làm sai trung bình. Lựa chọn hấp dẫn nhất là Values: khai sai làm bạn đọc sai, nhưng con số SPSS tính ra vẫn y nguyên.
Bấm Paste thay vì OK trong hộp thoại thì điều gì xảy ra?
Paste ghi lệnh ra Syntax Editor, chưa chạy. Lựa chọn hấp dẫn nhất là "dán vào Word" vì chữ "paste" gợi việc dán - nhưng thứ được dán là lệnh, không phải kết quả.
Sau khi nhập từ Google Forms, cột Y.1 chứa chữ "Đồng ý". Cần làm gì?
Cột chứa chữ có Type là String, bị loại khỏi mọi phép tính. Lựa chọn hấp dẫn nhất là đổi Measure: Measure chỉ là nhãn loại thang đo, không biến chữ thành số. Cẩn thận lệnh Automatic Recode: nó đánh số theo bảng chữ cái, sai thứ tự Likert.
Frequencies cho thấy Y.1 có một giá trị 55. Nên làm gì?
55 nằm ngoài thang 1–5 nên chắc chắn là lỗi, nhưng phải xem file gốc mới biết đúng là 5 hay số khác. Lựa chọn hấp dẫn nhất là "đổi thành 5": đoán thay cho kiểm tra là tự tạo dữ liệu. Ghi lại mọi chỉnh sửa (bài 17).

Nhớ lại không nhìn đáp án

Tự trả lời thành tiếng trước khi bấm mở.

Data View và Variable View: một dòng ở mỗi cửa sổ là gì?
bấm để xem
Data View: một dòng là một đáp viên, mỗi cột là một biến. Variable View: một dòng là một biến, mỗi cột là một thuộc tính của biến đó (Name, Type, Label, Values, Measure…).
Kể ba loại file SPSS, đuôi của chúng, và file nào phải lưu để chạy lại được kết quả.
bấm để xem
.sav dữ liệu, .spv kết quả, .sps lệnh (syntax). Muốn chạy lại ra đúng số cũ cần .sav và .sps; .spv chỉ là bản in kết quả.
Lần chạy Frequencies đầu tiên dùng để làm gì?
bấm để xem
Bắt lỗi nhập liệu: giá trị ngoài thang 1–5, số ô thiếu bất thường, biến bị nhập dạng chữ. Chưa phải để viết Chương 4.

Bài tập - áp lên khóa luận của bạn

20 phút · làm trên SPSS hoặc PSPP

Bạn chưa có dữ liệu thật, nên bài tập này dùng một file luyện tập.

  1. Khai báo 4 biến trong Variable View Name: Y.1–Y.4. Type: Numeric, Decimals 0. Label: chép 4 câu YDM1–YDM4 từ bảng hỏi. Values: 1–5 đúng như nhãn trong bảng hỏi. Measure: Scale.
  2. Gõ 10 dòng số tự nghĩ ra Đây là số liệu giả lập chỉ để luyện. Cố ý gõ một ô sai (ví dụ 6) và để trống một ô.
  3. Chạy Frequencies bằng Paste → Run Tìm lại ô sai và ô trống trong bảng tần suất.
  4. Lưu hai file luyentap_ydm.sav và luyentap_ydm.sps.

Sản phẩm: hai file trên, cộng một ảnh chụp bảng tần suất của Y.1 có đánh dấu chỗ thấy ô sai. Đặt tên file có chữ "luyentap" để không bao giờ lẫn với dữ liệu thật. Khi có dữ liệu thật, dùng lại đúng phần khai báo biến này.

Đọc thêm - nguồn chính cho bài này

Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS, Tập 1, NXB Hồng Đức - chương về làm quen SPSS, khai báo biến và nhập dữ liệu. Link thư viện UEH (chưa xác minh là record của sách) (link chưa được mở lại để xác minh). Sách viết cho SPSS đời cũ nên vị trí vài menu có thể khác, nhưng thao tác từng bước bằng tiếng Việt vẫn đúng - hợp để làm theo khi ngồi trước máy.

Ghi chú thuật ngữ: Data View, Output Viewer, Syntax Editor, Frequencies giữ nguyên tên tiếng Anh như trên menu SPSS; "Data View" và "syntax" đã có trong từ điển ở mục SPSS.

Có gì chưa rõ?

Hỏi tôi bất cứ lúc nào

Tôi là giáo viên của bạn trong khóa này. Kẹt ở bước nào khi làm bài tập - chụp màn hình Variable View hoặc dán đoạn syntax gửi tôi, tôi chỉ ra chỗ sai. Không có lỗi SPSS nào là quá ngớ ngẩn để hỏi.