Đây là bước trả lời H1–H5. Đọc sai một bảng ở đây là sai cả Chương 4 và Chương 5.
Năm người CLND, HDTT, MBTT, DG, DTC cùng đẩy xe "ý định mua". Tương quan (bài 12) chỉ hỏi từng người có đứng gần xe không. Hồi quy hỏi: khi bốn người kia giữ nguyên sức, người này đóng góp thêm bao nhiêu?
YDM = B0 + B1·CLND + B2·HDTT + B3·MBTT + B4·DG + B5·DTC + e
e là phần dư - chênh lệch giữa YDM thật và YDM mô hình dự báo. Analyze → Regression → Linear, YDM vào Dependent, 5 biến vào Independent(s). Trong Statistics tick Collinearity diagnostics và Durbin–Watson; trong Plots đặt ZRESID (trục tung) với ZPRED (trục hoành), tick Histogram và Normal probability plot.
| Bảng | Trả lời câu hỏi |
|---|---|
| Model Summary | Mô hình giải thích được bao nhiêu biến thiên của YDM? |
| ANOVA | Có ít nhất một X liên quan đến YDM không? |
| Coefficients | Từng X: có ý nghĩa không, chiều nào, mạnh tương đối cỡ nào? → H1–H5 |
R² và R² hiệu chỉnh - báo cáo cả hai. Ví dụ R² = 0,52, R² hiệu chỉnh = 0,51 (số liệu giả lập): R² = 0,52 là tỉ lệ biến thiên của YDM được giải thích trong mẫu; R² hiệu chỉnh = 0,51 là ước lượng thận trọng hơn khi tính đến số biến và cỡ mẫu. R² luôn tăng khi thêm biến, kể cả biến vô dụng; R² hiệu chỉnh trừ bớt phần "ăn may" đó. Không có ngưỡng R² "đạt" trong nguồn của khóa này.
ANOVA, kiểm định F. H0: mọi B1…B5 đều bằng 0. Sig. < 0,05 → bác bỏ H0, tức R² > 0 trong tổng thể. Chỉ vậy thôi. F có ý nghĩa không nói mô hình "phù hợp tốt", "dùng được" hay thỏa giả định. Câu đúng: "Kiểm định F có ý nghĩa (F = 45,2; p < 0,001 - số liệu giả lập), cho thấy ít nhất một biến độc lập có quan hệ với YDM."
| Biến | B | Beta | Sig. | VIF |
|---|---|---|---|---|
| CLND (H1) | 0,28 | 0,31 | < 0,001 | 1,8 |
| HDTT (H2) | 0,05 | 0,06 | 0,312 | 1,6 |
| MBTT (H3) | 0,17 | 0,19 | 0,003 | 2,1 |
| DG (H4) | 0,24 | 0,27 | < 0,001 | 2,3 |
| DTC (H5) | 0,21 | 0,24 | < 0,001 | 2,1 |
"Dữ liệu ủng hộ H1 (bác bỏ H0): CLND có quan hệ dương có ý nghĩa với YDM (β = 0,31; p < 0,001 - số liệu giả lập)."
"Chưa đủ bằng chứng ủng hộ H2 (không bác bỏ H0) (p = 0,312 - số liệu giả lập)." Đừng viết "HDTT không ảnh hưởng" - không bác bỏ H0 không phải là chứng minh H0 đúng.
| Giả định | Xem ở đâu | Dấu hiệu xấu |
|---|---|---|
| Quan hệ tuyến tính | Biểu đồ ZRESID–ZPRED | Đám điểm uốn thành hình cong |
| Phương sai phần dư không đổi | Cùng biểu đồ đó | Đám điểm loe ra như cái phễu |
| Phần dư phân phối chuẩn | Histogram, Normal P-P Plot | Lệch hẳn một bên; điểm P-P cong xa đường chéo |
| Phần dư độc lập | Cách chọn mẫu | Một người trả lời nhiều lần; phiếu thu theo nhóm |
Biểu đồ tốt là đám điểm ngẫu nhiên quanh 0, không hình thù. Đánh giá bằng mắt nên mô tả trung thực và đưa biểu đồ vào phụ lục.
Durbin–Watson kiểm tra tự tương quan của phần dư theo thứ tự dòng; Field xem < 1 hoặc > 3 là đáng lo. Nó chỉ có ý nghĩa khi dòng có thứ tự thật (chuỗi thời gian). Khảo sát cắt ngang có thứ tự dòng tùy ý - sắp lại file là DW đổi. GVHD yêu cầu thì báo cáo, kèm một câu nêu giới hạn này.
Trong KLTN_CHINH_SUA_DOT_1.docx, tạo sẵn ở phần kết quả hồi quy (Chương 4) một bảng
tổng hợp kết luận để trống, 5 dòng H1–H5, các cột: Giả thuyết · Phát biểu (chép từ Chương 2) ·
Dấu kỳ vọng · B · Beta · Sig. · VIF · Kết luận.
Điền sẵn ba cột đầu. Để trống bốn cột số. Ở cột Kết luận, viết hai khung câu có chỗ trống: "Dữ liệu ủng hộ H… (bác bỏ H0) (β = …; p = …)" và "Chưa đủ bằng chứng ủng hộ H… (không bác bỏ H0) (p = …)".
Sản phẩm: một bảng sẵn sàng nhận số thật. Không điền số giả lập vào file khóa luận.
Field, A., Discovering Statistics Using IBM SPSS Statistics, 6th edition, SAGE - chương về hồi quy tuyến tính. Trang nhà xuất bản. Đọc phần giả định và biểu đồ phần dư.
Tôi là giáo viên của bạn trong khóa này. Cần thì nói "cho xem biểu đồ phần dư tốt và xấu".